polar beaver

/'poulə'bi:və/
Học thuật
Thân thiện
polar beaver

A polar beaver swims in a cold river.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Người râu trắng: Một cách gọi thân mật, hài hước hoặc ẩn dụ để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, râu bạc trắng, giống như một con hải ly (beaver) sốngvùng cực (polar) với bộ lông trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the family reunion, all the kids loved listening to stories from the old polar beaver. (Trong buổi họp mặt gia đình, tất cả trẻ con đều thích nghe những câu chuyện từ ông lão râu trắng.)
    • He's become the wise polar beaver of the village, everyone seeks his advice. (Ông ấy đã trở thành người râu trắng đầy trí tuệ của làng, mọi người đều tìm đến xin lời khuyên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the village polar beaver": người đàn ông lớn tuổi, đáng kính trong làng/.
    • For generations, his family has produced the village polar beaver. (Qua nhiều thế hệ, gia đình ông đều người trở thành bậc cao niên đáng kính trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elder (n): bậc cao niên, trưởng lão.
  • Graybeard (n): người râu bạc (nghĩa tương tự, ít tính ẩn dụ động vật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Old-timer: người già, người nhiều kinh nghiệm.
  • Venerable elder: bậc trưởng lão đáng kính.
Lưu ý
  • Phân biệt với "polar bear" (gấu Bắc Cực): "Polar beaver" một cách chơi chữ dựa trên "polar bear", dùng để chỉ con người một cách hình tượng, không phải tên một loài động vật thật.
polar beaver

A polar beaver swims in a cold river.

danh từ
  1. (động vật học) người râu trắng